Trang chủ
Tin tức
Giới thiệu
Sơ đồ website
Liên hệ
Tìm kiếm nâng cao
Thứ Sáu, ngày 10/09/2010
Đăng ký
Đăng nhập
Tải báo giá
Xây dựng máy tính
Xem giỏ hàng
LINH KIỆN MÁY TÍNH
CPU - Bộ vi xử lý
Ram - Bộ nhớ trong
HDD - Ổ đĩa cứng
Main - Bo mạch chủ
VGA - Card màn hình
LCD - Màn hình
DVD - Ổ đĩa quang
Ổ dữ liệu cắm ngoài
PSU - Nguồn máy tính
Case - Vỏ máy tính
Keyboard - Bàn phím
Mouse - Chuột máy tính
Fan CPU & VGA và Notebook
HDD Box
Phụ kiện
MÁY TÍNH XÁCH TAY
Laptops - Notebooks
Netbook - Tablet
MÁY TÍNH BỘ
MÁY TÍNH BỘ ISTC
HP-COMPAQ
FPT Elead
IBM
ACER
Dell
MAC
Viewsonic
TB. MULTIMEDIA
Loa máy tính
Card âm thanh
Webcam
Card TV & Kỹ xảo
Headphone& Mic
THIẾT BỊ MẠNG
Wireless
Modem
Card mạng
Switch Hub
Tủ mạng
Cable & phụ kiện
Print Server
VoIP Phone
BỘ LƯU ĐIỆN
Online
Offline
MÁY IN & SCAN
In laser
In Kim
In phun màu
In Laser màu
Mực in & cartridge
Máy Scan ảnh
Trang chủ »
Xây dựng cấu hình
CPU - Bộ vi xử lý
Nhà sản xuất: AMD
Nhà sản xuất: Intel
Tốc độ: 2.5 GHz
Tốc độ: 2.533 GHz
Tốc độ: 2.66GHz
Tốc độ: 2.6GHz
Tốc độ: 2.70GHz
Tốc độ: 2.8 GHz
Tốc độ: 2.93GHz
Tốc độ: 2.9GHz
Tốc độ: 3.06GHz
Tốc độ: 3.0Ghz
Tốc độ: 3.1GHz
Tốc độ: 3.2GHz
Tốc độ: 3.33 GHz
Tốc độ: 3.333GHz
FSB: 1066MHz
FSB: 1333MHz
FSB: 2000MHz
FSB: 3000MHz
FSB: 4000MHz
FSB: 800MHZ
Socket: 1156
Socket: 1366
Socket: 775
Socket: AM2
Socket: AM3
---- Chọn một sản phẩm ----
AMD Sempron™ LE-140 (socket AM3) | 723350
Intel® Xeon® Processor E3110 - Box | 2541500
Intel® Core™ i7 920 - Box (4.8GT/s) | 5962750
Intel® Core™ i7 950 - Box | 6373300
Intel® Core™2 Duo Desktop Processor E7500 -Box | 2463300
Intel® Core™2 Quad Processor Q8400 - Box | 3577650
Intel® Core™ i7 Processor Extreme Edition I7-980X - Box (6.4GT/s) | 23851000
AMD Athlon™ II X2 245 - Giảm ngay $5 khi mua cùng mainboard MSI | 1329400
AMD Athlon™ II X2 250 - Giảm ngay $5 khi mua cùng mainboard MSI | 1407600
AMD Phenom™II X2 -555 - Giảm ngay $5 khi mua cùng mainboard MSI | 2248250
AMD Athlon™ II X2 240 - Giảm ngay $5 khi mua cùng mainboard MSI | 1251200
Intel® Core™ i5 750 - Box | 4164150
Intel® Celeron® Processor Family E3300 - Box | 938400
AMD Athlon™ II X4 - 620 ( Giảm ngay $5 khi mua cùng Mainboard MSI) | 2052750
AMD Phenom™II X2 -545 - Giảm ngay $5 khi mua cùng mainboard MSI | 1798600
AMD Athlon™ II X4 - 635 - Giảm ngay $5 khi mua cùng mainboard MSI | 2248250
Intel® Core™ i3-530 - Box | 2267800
Intel® Core™ i3-540 - Box | 2580600
Intel® Core™ i5 -650 - Box | 3792700
Intel® Xeon® Processor X3440 - Box | 5180750
Intel® Pentium® Dual-Core Desktop Processor E5400 -Box | 1309850
Intel® Pentium® Dual-Core Desktop Processor E6500 - Box | 1524900
Intel® Core™ i7 960 - Box | 15444500
Intel® Core™ i7 930 - Box (4.8GT/s) | 6040950
Intel® Core™ i5 -660 - Box | 3949100
Intel® Core™ i7 870 - Box (4.8GT/s) | 6314650
AMD Phenom II X6-1055T Black Edition - Giảm ngay $5 khi mua cùng mainboard MSI | 4457400
AMD Phenom II X6 -1090T - Giảm ngay $5 khi mua cùng mainboard MSI | 6256000
AMD Athlon™ II X2 255 - Giảm ngay $5 khi mua cùng mainboard MSI | 1524900
AMD Athlon™ II X3-440 - Giảm ngay $5 khi mua cùng mainboard MSI | 1681300
Intel® Core™ i5 -661 - Box | 3949100
AMD Athlon™ 64 LE-1640 | 782000
Intel® Core™ i5 760 - Box | 4281450
x
=
0
. Đ
Ram - Bộ nhớ trong
Nhà sản xuất: Adata
Nhà sản xuất: Corsair
Nhà sản xuất: G.SKILL
Nhà sản xuất: Khác
Nhà sản xuất: KINGMAX
Nhà sản xuất: Kingston
Nhà sản xuất: Samsung
Tốc độ: DDR 400MHz
Tốc độ: DDR2 1066MHz
Tốc độ: DDR2 800MHz
Tốc độ: DDR3 1066MHz
Tốc độ: DDR3 1333MHz
Tốc độ: DDR3 1600MHz
Tốc độ: DDR3 1800MHz
Tốc độ: DDR3 1866MHz
Tốc độ: DDR3 2000MHz
Tốc độ: DDR3 2133MHz
Tốc độ: DDR3 2200MHz
Tốc độ: DDR3 2300MHz
Tốc độ: DDR3 2400MHz
Dung lượng: 1GB
Dung lượng: 2GB
Dung lượng: 2GB (2 x 1GB)
Dung lượng: 3GB (3 x 1GB)
Dung lượng: 4GB (2 x 2GB)
Dung lượng: 512MB
Dung lượng: 6GB (3 x 2GB)
Loại RAM: DDR
Loại RAM: DDR2
Loại RAM: DDR3
Loại RAM: Ram for Notebook
Cas: 3
Cas: 5
Cas: 7
Cas: 8
Cas: 9
---- Chọn một sản phẩm ----
KINGMAX - 1GB DDR2 800MHz | 508300
KINGMAX - 1GB DDR2 1066MHz | 566950
KINGMAX - 2GB DDR2 800MHz | 918850
KINGMAX - 1GB DDR3 1333MHz | 527850
KINGMAX - 2GB DDR3 1333MHz | 938400
Kingston - 1GB DDR2 800MHz | 469200
Corsair 1GB DDR2 800MHz - CM2X1024-6400 - OC | 547400
Corsair for notebook - 2GB DDR2 800MHz | 1153450
512MB DDR 400Mhz - Dynet, NCP, Elixir... | 449650
1GB DDR 400Mhz - Dynet, NCP, Elixir … | 899300
KINGMAX - 2GB DDR2 1066MHz | 1055700
KINGMAX - 1GB DDR3 1600MHz | 606050
KINGMAX - 2GB DDR3 1600MHz | 1114350
Kingston - 2GB DDR2 800MHz | 879750
Corsair Gaming Memory - 2GB DDR2 800MHz - CGM2X2G800 - OC | 1016600
Corsair XMS3 Triple - 3GB (3x1GB) DDR3 1333MHz | 1876800
Corsair XMS3 Triple - 6GB (3x2GB) DDR3 1333MHz | 4085950
Corsair Dominator Triple - 3GB (3x1GB) DDR3 1600MHz | 3714500
Corsair XMS3 Triple - 6GB (3x2GB) DDR3 1600MHz | 4281450
Vdata / Transcend - 2GB DDR2 800MHz | 938400
Vdata - 1GB DDR2 800MHz | 586500
Vdata / Transcend for notebook - 2GB DDR2 800MHz | 1094800
Corsair Dominator Triple - 6GB (3x2GB) DDR3 1600MHz | 6529700
Corsair XMS3 Triple - 3GB (3x1GB) DDR3 1600MHz | 2737000
Corsair Dominator Triple - 6GB (3X2GB) DDR3 1866MHz | 11456300
Corsair Dominator Triple - 3GB (3X1GB) DDR3 1866MHz | 5767250
Kingston - 1GB DDR3 1333MHz | 508300
Kingston - 2GB DDR3 1333MHz | 1055700
KINGMAX - 3GB (3x1GB) DDR3 1333Mhz | 1583550
KINGMAX - 6GB (3x2GB) DDR3 1333Mhz | 2815200
KINGMAX - 3GB (3x1GB) DDR3 1600Mhz | 1818150
KINGMAX - 6GB (3x2GB) DDR3 1600Mhz | 3343050
Corsair Dominator Triple - 6GB (3X2GB) DDR3 2000MHz | 12140550
Corsair XMS3 - 1GB DDR3 1333MHz | 625600
Corsair XMS3 - 2GB DDR3 1333MHz | 1329400
Corsair XMS3 - 1GB DDR3 1600MHz | 625600
Corsair XMS3 - 2GB DDR3 1600MHz | 1466250
Kingston for notebook - 1GB DDR2 800MHz | 625600
Corsair for notebook - 1GB DDR2 800MHz | 664700
Corsair Gaming Memory - 1GB DDR2 1066MHz - CGM2X1G1066 - OC | 625600
Corsair Gaming Memory - 2GB DDR2 1066MHz - CGM2X2G1066 - OC | 1094800
Adata VITESTA G - 2GB DDR3 1600MHz | 1016600
Adata VITESTA G - 2GB (2x1GB) DDR3 1600MHz | 1055700
Adata VITESTA G - 4GB (2x2GB) DDR3 1600MHz | 2228700
KINGMAX for notebook - 2GB DDR2 800MHz | 977500
KINGMAX for notebook - 1GB DDR2 800MHz | 547400
G.SKILL PK - 4GB (2x2GB) DDR2 1066MHz - F2-8500CL5D-4GBPK | 1876800
G.SKILL RIPJAWS - 2GB DDR3 1600MHz - F3-12800CL9D-2GBRL | 1251200
G.SKILL RIPJAWS - 6GB (3x2GB) DDR3 1600MHz - F3-12800CL8T-6GBRM | 4398750
G.SKILL RIPJAWS - 4GB (2x2GB) DDR3 2000MHz - F3-16000CL9D-4GBRH | 3010700
G.SKILL RIPJAWS - 6GB (3x2GB) DDR3 2000MHz - F3-16000CL9T-6GBRH | 4692000
G.SKILL PERFECT STORM - 6GB (3x2GB) DDR3 2133MHz - F3-17066CL9T-6GBPS | 6021400
G.SKILL | TURBULENCE | FTB-3500C6-S | Fan cho RAM | | 391000
Kingston HyperX - 2GB DDR3 1333Mhz - Heatsink for O.C | 1133900
G.SKILL NQ - 1GB DDR3 1600MHz - F3-12800CL9D-1GBNQ | 566950
G.SKILL PK - 2GB DDR2 1066MHz - F2-8500CL5D-2GBPK | 1055700
Corsair Value Select - 2GB DDR3 1333MHz | 1309850
Kingston - 2GB DDR3 1066MHz | 977500
G.SKILL NT - 2GB DDR2 800MHz - F2-6400CL5S-2GBNT | 879750
Kingston HyperX - 2GB DDR3 1800Mhz - Heatsink for O.C | 1309850
2GB DDR3 1333MHz - Dynet, NCP, Elixir... | 1016600
G.SKILL NT - 1GB DDR 400MHz - F1-3200PHU1-1GBNT | 860200
G.SKILL NT - 1GB DDR2 800MHz - F2-6400PHU1-1GBNT | 449650
G.SKILL ECO - 4GB (2x2GB) DDR3 1600MHz - F3-12800CL9D-4GBECO | 2737000
G.SKILL RIPJAWS - 4GB (2x2GB) DDR3 1600MHz - F3-12800CL9D-4GBRL | 2502400
G.SKILL PERFECT STORM - 4GB (2x2GB) DDR3 2133MHz - F3-17066CL8D-4GBPS | 5239400
G.SKILL SA - 1GB DDR2 800MHz - F2-6400CL5S-1GBSA for notebook | 625600
G.SKILL SA - 1GB DDR3 1333MHz - F3-10666CL9S-1GBSA for notebook | 664700
G.SKILL SA - 2GB (2x1GB) DDR3 1333MHz - F3-10666CL9D-2GBSA for notebook | 1329400
G.SKILL PIS - 4GB (2x2GB) DDR3 2200MHz - F3-17600CL7D-4GBPIS | 5825900
G.SKILL SQ - 2GB DDR2 800MHz - F2-6400CL5S-2GBSQ for notebook | 1055700
Adata VITESTA G - 1GB DDR3 1600MHz | 527850
Adata VITESTA G - 1GB DDR2 800MHz | 488750
Adata VITESTA G - 2GB DDR2 800MHz | 938400
KINGMAX for notebook - 1GB DDR3 1066MHz | 606050
KINGMAX for notebook - 2GB DDR3 1066MHz | 1114350
Samsung - 1GB DDR3 1066MHz | 527850
Samsung - 2GB DDR3 1333MHz | 1016600
Samsung - 1GB DDR2 800MHz | 449650
Samsung - 2GB DDR2 800MHz | 879750
Kingston HyperX - 2GB DDR2 1066MHz - Heatsink for O.C | 938400
G.SKILL SQ - 2GB DDR3 1066MHz - F3-8500CL7S-2GBSQ for notebook | 1290300
Corsair CMX - 2GB DDR3 1333MHz - Gaming | 1446700
Samsung - 1GB DDR3 1333MHz | 527850
G.SKILL ECO - 2GB DDR3 1600MHz - F3-12800CL9D-2GBECO | 1368500
G.SKILL NT - 2GB DDR3 1333MHz - F3-10666CL9S-2GBNT | 977500
G.SKILL RIPJAWS - 4GB (2GBx2) DDR3 1600MHz - F3-12800CL8D-4GBRM | 2580600
G.SKILL FLARE - 4GB (2x2GB) DDR3 1800MHz - F3-14400CL7D-4GBFLS | 3870900
G.SKILL FLARE - 4GB (2x2GB) DDR3 1800MHz - F3-14400CL9D-4GBFLS | 3284400
G.SKILL RIPJAWS - 2GB DDR3 1333MHz - F3-10666CL9D-2GBRL | 1153450
G.SKILL RIPJAWS - 4GB (2x2GB) DDR3 1333MHz - F3-10666CL9D-4GBRL | 2306900
G.SKILL RIPJAWS - 2GB DDR3 1333MHz - F3-10666CL8D-2GBRM | 1251200
G.SKILL RIPJAWS - 4GB (2x2GB) DDR3 1333MHz - F3-10666CL8D-4GBRM | 2502400
G.SKILL ECO - 2GB DDR3 1333MHz - F3-10666CL9D-2GBECO | 1251200
G.SKILL ECO - 4GB (2x2GB) DDR3 1333MHz - F3-10666CL9D-4GBECO | 2502400
G.SKILL ECO - 2GB DDR3 1333MHz - F3-10666CL8D-2GBECO | 1329400
G.SKILL ECO - 4GB (2x2GB) DDR3 1333MHz - F3-10666CL8D-4GBECO | 2658800
G.SKILL ECO - 2GB DDR3 1600MHz - F3-12800CL8D-2GBECO | 1446700
G.SKILL ECO - 4GB (2x2GB) DDR3 1600MHz - F3-12800CL8D-4GBECO | 2893400
G.SKILL PIS - 4GB (2x2GB) DDR3 2300MHz - F3-18400CL8D-4GBPIS | 6216900
G.SKILL PIS - 4GB (2x2GB) DDR3 2400MHz - F3-19200CL9D-4GBPIS | 6607900
G.SKILL NQ - 6GB (3x2GB) DDR3 1333MHz - F3-10666CL9T-6GBNQ | 3245300
G.SKILL RIPJAWS - 6GB (3x2GB) DDR3 1600MHz - F3-12800CL7T-6GBRH | 4340100
G.SKILL TRIDENT - 6GB (3x2GB) DDR3 1866MHz - F3-15000CL9T-6GBTD | 5004800
G.SKILL TRIDENT - 6GB (3x2GB) DDR3 2000MHz - F3-16000CL9T-6GBTD | 5630400
G.SKILL RIPJAWS - 2GB DDR3 1600MHz - F3-12800CL8D-2GBRM | 1290300
G.SKILL PI - 6GB (3x2GB) DDR3 1600MHz - F3-12800CL7T-6GBPI | 4340100
G.SKILL SA - 2GB DDR3 1333MHz - F3-10666CL9S-2GBSA for notebook | 1290300
x
=
0
. Đ
HDD - Ổ đĩa cứng
Nhà sản xuất: G.skill
Nhà sản xuất: Hitachi
Nhà sản xuất: Intel
Nhà sản xuất: Samsung
Nhà sản xuất: SamSung/Seagate
Nhà sản xuất: Seagate
Nhà sản xuất: WD
Chuẩn cổng: IDE
Chuẩn cổng: SATA
Chuẩn cổng: SATA2
Dung lượng: 1.5TB
Dung lượng: 120GB
Dung lượng: 160GB
Dung lượng: 1TB
Dung lượng: 250GB
Dung lượng: 2TB
Dung lượng: 300GB
Dung lượng: 320GB
Dung lượng: 400GB
Dung lượng: 40GB
Dung lượng: 500GB
Dung lượng: 60GB
Dung lượng: 80GB
---- Chọn một sản phẩm ----
Samsung 160GB/ 7200Rpm - SATA II 3GB/s Chính Hãng | 782000
Seagate160GB/ 7200Rpm/ Cache 2MB/ SATA 2GB/s -Chính Hãng | 782000
WD 160GB/ 7200Rpm/ Cache 8MB/SATA2 | 782000
Seagate 250GB/ 7200Rpm/ Cache 8MB/ Sata - Chính Hãng | 840650
Seagate 320GB/ 7200Rpm/ Cache 16MB/ SATA 2GB/s -Chính Hãng | 938400
Samsung 320GB/ 7200Rpm - SATA II 3GB/s Chính Hãng | 918850
WD 320GB/ 7200Rpm/ Cache 8MB/SATA2 | 899300
Samsung 500GB/ 7200Rpm 16 Mb- SATA II 3GB/s Chính Hãng | 977500
SamSung/Seagate 120Gb IDE -Notebook | 1133900
SamSung/Seagate 320Gb Sata -Notebook | 1270750
SamSung/Seagate 160Gb IDE -Notebook | 1407600
SamSung/Seagate 160Gb Sata -Notebook | 938400
Samsung 1 TB /7200Rpm/ Cache 32MB/ SATA 3.0 GB/s Chính hãng | 1681300
WD 500GB GP/ 7200Rpm/ Cache 32MB/ SATA 2 - Caviar Green / (Blue 16 MB Cache) | 977500
Seagate 1TB/ 7200Rpm/ Cache 32MB/ SATA 2GB/s -Chính Hãng | 1681300
WD 1TB /7200 Rpm / Cache 64MB /SATA 2 - Caviar Green | 1700850
Seagate 500GB/ 7200Rpm/ Cache 16MB/ SATA 2GB/s -Chính Hãng | 1016600
SamSung/Seagate 250Gb Sata -Notebook | 1055700
WD 1.5TB /7200 Rpm / Cache 32MB /SATA 2- Caviar Green | 2385100
Seagate 1.5TB/ 7200Rpm/ Cache 32MB/ SATA 2GB/s -Chính Hãng | 2150500
WD 1TB/ 7200Rpm/ Cache 32M/ Sata 2 - Caviar Black | 2717450
WD 2TB /7200 Rpm / Cache 32MB /SATA 2 - Caviar Green | 3949100
WD 500GB/ 7200Rpm/ Cache 32M/ Sata 2 - Caviar Black | 1524900
WD 500Gb Scorpio BLUE -Notebook | 1700850
WD 250Gb Scorpio BLUE -Notebook | 1055700
WD 320Gb Scorpio BLUE -Notebook | 1270750
WD 250Gb Scorpio BLACK -Notebook | 1466250
WD 320Gb Scorpio BLACK -Notebook | 1798600
WD 1.5TB /7200 Rpm / Cache 64MB /SATA 2- Caviar Green | 2443750
Samsung 1.5 TB /5400Rpm/ Cache 32MB/ SATA 3.0 GB/s Chính hãng | 2130950
Samsung 250GB/ 7200Rpm - SATA II 3GB/s Chính Hãng | 840650
SamSung/Seagate 500Gb Sata -Notebook | 1661750
Samsung 2 TB /5400Rpm/ Cache 32MB/ SATA 3.0 GB/s Chính hãng | 3421250
Hitachi 160GB/ 7200Rpm/ Cache 8MB/ SATA II (3.0 GB/s) -Chính Hãng | 762450
Hitachi 250GB / 7200Rpm/ Cache 8MB/ SATA II (3.0 GB/s) -Chính Hãng | 840650
Hitachi 320GB / 7200Rpm/ Cache 16MB/ SATA II (3.0 GB/s)-Chính Hãng | 918850
Hitachi 500GB /7200Rpm/ Cache 16MB/ SATA II (3.0 GB/s)-Chính Hãng | 997050
Hitachi 1TB /7200Rpm/ Cache 16MB/ SATA II (3.0 GB/s)-Chính Hãng | 1681300
Hitachi 160Gb Sata I (1.5Gb/s) 5400rpm/ 8Mb cache -Notebook | 1016600
Hitachi 250Gb Sata II (3.0Gb/s) 5400rpm/ 8Mb cache -Notebook | 1153450
Hitachi 320Gb Sata II (3.0Gb/s) 5400rpm/ 8Mb cache -Notebook | 1348950
Hitachi 500Gb Sata II (3.0Gb/s) 5400rpm/ 8Mb cache -Notebook | 1837700
Intel SSD X18 M- 80GB MLC Loại 1.8'' 5.0mm | 5669500
Intel SSD X25 M- 80GB MLC Loại 2.5'' 1.0mm | 5669500
Intel SSD X25 V- 40GB MLC Loại 2.5'' 9.5mm | 2697900
SSD G.Skill Phoenix series | FM-25S2S-60GBP1 I 60GB - Giao tiếp: SATA II - 2.5" | 4418300
SSD G.Skill Phoenix series | FM-25S2S-120GBP1 I 120GB - Giao tiếp: SATA II - 2.5" | 7741800
SSD G.Skill Phoenix Pro series | FM-25S2S-60GBP2 I 60GB - Giao tiếp: SATA II - 2.5" | 4652900
SSD G.Skill Phoenix Pro series | FM-25S2S-120GBP2 I 120GB - Giao tiếp: SATA II - 2.5" | 8171900
x
=
0
. Đ
Main - Bo mạch chủ
Nhà sản xuất: ASUS
Nhà sản xuất: Biostar
Nhà sản xuất: ECS
Nhà sản xuất: Foxconn
Nhà sản xuất: Gigabyte
Nhà sản xuất: Intel
Nhà sản xuất: MSI
Socket: 1156
Socket: 1366
Socket: 775
Socket: AM2+
Socket: AM3
Chipset: 740G/ 760G/ 780G/ 785G/ 790G
Chipset: 770X/ 790X/ 790FX
Chipset: 870/ 890FX
Chipset: 880G/ 890G
Chipset: Atom
Chipset: G31/ G33/ G35/ Q35
Chipset: G41/ G43/ G45/ Q45
Chipset: H55/ H57/ Q57
Chipset: NVIDIA Chipset
Chipset: P41/ P43/ P45
Chipset: P55
Chipset: X58
Kiểu RAM: DDR2
Kiểu RAM: DDR2 / DDR3
Kiểu RAM: DDR3
Nền tảng: AMD
Nền tảng: INTEL
---- Chọn một sản phẩm ----
MSI K9N2GM-FIH | 1192550
MSI K9A2GM- FIH | 1290300
MSI K9A2 CF | 1016600
Foxconn G31M-V | 879750
MSI P43 Neo3-F | 1446700
MSI P45 Neo - F | 1720400
ASUS Maximus Extreme | 6627450
ECS Mainboard G31T-M | 879750
ASUS P5N-E SLI | 2443750
ASUS P5Q DELUXE | 3870900
ASUS P5Q3 Deluxe/Wifi | 4203250
ECS A780GM-A | 1368500
GIGABYTE™ GA-M61PME-S2P | 1094800
ASUS P5QLD PRO | 1818150
ASUS P5QL-EM | 2052750
ASUS P5KPL-AM | 1153450
ASUS P5Q-EM | 2521950
GIGABYTE™GA-MA790GP-UD4H | 3303950
ASUS Z7S WS | 10498350
MSI K9N6PGM2-V | 977500
MSI K9A2GM-F V3 | 1173000
MSI K9A2VM-F V2 | 1290300
ASUS P5QL-CM | 1798600
ASUS P5Q SE2 | 2111400
ASUS Rampage II Extreme | 8308750
ECS A790GXM-A | 2150500
ECS A740GM-M | 1016600
GIGABYTE™GA-G31M-ES2C | 1251200
Biostar TA790GX A3+ | 2306900
Intel® Desktop Board DP43TF(Tray) | 2443750
Intel® Desktop Board DP43TF(Box) | 2658800
Intel® Desktop Board DG45ID | 2639250
Intel® Desktop Board DQ45CB | 2854300
Intel® Desktop Board DX58SO | 6060500
ASUS P6T | 5708600
GIGABYTE™ GA-MA770-UD3 | 1857250
ASUS P5KPL-AM SE | 1016600
Intel® Desktop Board BLKDG41TY | 1466250
MSI G45M Digital | 1935450
GIGABYTE™GA-G41M-ES2L | 1329400
GIGABYTE™GA-EQ45M-S2 | 2658800
GIGABYTE™ GA-M720-US3 | 1642200
GIGABYTE™GA-MA770-US3 | 1739950
ASUS P6T SE | 5180750
MSI G41M4-F | 1212100
ASUS M4A78T-E | 3049800
Intel® Desktop Board DG41RQ | 1446700
GIGABYTE™GA-EP41-UD3L | 1603100
GIGABYTE™GA-MA790X-UD4P | 2873850
MSI KA780GM2 | 1446700
Biostar G31D-M7 | 879750
Biostar G31-M7 | 879750
Biostar P43-A7 | 1466250
Biostar TP43 HP | 1857250
Biostar TPower I45 | 3128000
Biostar TPower X58 | 5102550
ECS A780GM-A Ultra | 1642200
MSI K9A2 Neo-F | 1133900
ASUS Rampage II GENE | 5689050
ASUS P6T WS Professional | 6549250
ASUS P5KPL-AM/PS | 1231650
ASUS M4A79 Deluxe | 3597200
ASUS M4A79T Deluxe | 4007750
Intel® Desktop Board DG43NB | 2052750
MSI KA780G-M | 1720400
ASUS P5QL/EPU | 1798600
ASUS P5Q-E/WiFi-AP | 3538550
MSI P41T-C31 | 1212100
MSI G41TM-E43 | 1427150
ASUS M4A785G HTPC/RC | 2639250
MSI G31TM-P21 | 1055700
MSI P43T-C51 | 1564000
MSI P43-C51 | 1720400
MSI P45-C51 | 1935450
MSI P55-CD53 | 2697900
MSI P55-GD65 | 3870900
MSI 740GTM-P25 | 1173000
MSI 785GM-E51 | 1837700
ASUS P7P55D | 3362600
ASUS P7P55D PRO | 4066400
ASUS P7P55D EVO | 4418300
ASUS P7P55D DELUXE | 4731100
ASUS M4A785D-M PRO | 2130950
ASUS M4A785TD-V EVO | 2502400
GIGABYTE™ GA P55-UD3L | 2912950
ASUS M4A78-HTPC/RC | 1935450
ASUS Maximus III Formula | 6138700
ASUS P5G41-M | 1348950
ASUS M4A785T-M | 2209150
GIGABYTE™GA-MA785GM-US2H | 1896350
GIGABYTE™GA-MA770T-UD3P | 2170050
ASUS SABERTOOTH 55i | 4594250
ASUS AT3N7A-I | 3303950
ASUS M4A785-M | 1935450
MSI G43TM-E51 | 1700850
MSI X58M | 3870900
ASUS P7P55D LE | 3167100
ASUS P5G31D-M PRO | 1427150
ASUS P5KPL- VM/1394/SI | 1173000
ECS A780GM-M3 | 1251200
MSI P55-GD80 | 5552200
ASUS Maximus III GENE | 5395800
GIGABYTE™ GA G41MT-ES2L | 1348950
GIGABYTE™ GA P41-ES3G | 1505350
GIGABYTE™ GA P55A-UD3P | 4301000
GIGABYTE™ GA P55A-UD4P | 4926600
GIGABYTE™ GA P55A-UD6 | 6549250
MSI G41M-P33 | 1251200
MSI P45T-C51 | 1876800
GIGABYTE™GA-X58A-UD7 | 8738850
GIGABYTE™GA-EP41T-UD3L | 1603100
GIGABYTE™GA-P43T-ES3G | 1876800
GIGABYTE™GA-MA785GMT-US2H | 1935450
ASUS P7P55D-E | 3694950
ASUS P7P55D-E PRO | 4398750
ASUS P7P55D-E EVO | 4887500
ASUS P7P55D-E Deluxe | 5669500
ASUS P7P55-M | 2854300
ASUS P5G41T-M LX | 1270750
ASUS P5G41T-M LE | 1466250
ASUS P5G41T-M | 1485800
ASUS P5G41TD-M PRO | 1681300
ASUS P5P41T LE | 1603100
ASUS P5G43T-M PRO | 1759500
MSI H55M-E33 | 2267800
GIGABYTE™GA-H55M-UD2H | 2521950
ASUS P7P55 LX | 2854300
GIGABYTE™GA-H55M-USB3 | 2912950
GIGABYTE™GA-P55-USB3L | 3206200
GIGABYTE™GA-H57M-USB3 | 3303950
GIGABYTE™GA-X58A-UD3R | 6158250
GIGABYTE™GA-770TA-UD3 | 2326450
GIGABYTE™GA-790FXTA-UD5 | 4340100
ASUS P7H55D-M PRO | 2541500
ASUS P7H55D-M EVO | 2912950
ASUS P7H57D-V EVO | 4594250
ASUS P6X58D Premium | 7976400
MSI H55-GD65 | 3088900
MSI H57M-ED65 | 4457400
MSI P55-GD55 | 2971600
Intel® Desktop Board DH55HC | 2541500
ASUS M4A78-EM/1394 | 1739950
GIGABYTE™GA-EP43T-USB3 | 2248250
GIGABYTE™GA-MA74GM-S2 | 1348950
GIGABYTE™GA-MA74GMT-S2 | 1368500
GIGABYTE™GA-770T-USB3 | 2209150
GIGABYTE™GA-785GMT-USB3 | 2052750
ASUS P7H55-M PRO | 2541500
GIGABYTE™GA-G41MT-ES2H | 1466250
GIGABYTE™GA-P55A-UD7 | 7800450
ASUS M4A89GTD PRO/USB3 | 4125050
MSI H55M-P33 | 1955000
MSI 785GM-P45 | 1564000
ASUS P7Q57-M DO | 2952050
ASUS P6X58D-E | 6099600
ASUS P5G41C-M LX | 1290300
ECS IC890GXM-A | 2013650
ECS A890GXM-A | 2424200
ASUS M4A785TD-V EVO/U3S6 | 3206200
ASUS M4A79XTD EVO | 3206200
ASUS M4A87TD/USB3 | 2580600
ASUS M4A88TD-M | 2424200
ASUS M4A88TD-M EVO/USB3 | 2756550
ASUS M4A89GTD PRO | 3714500
GIGABYTE™GA-880GM-UD2H | 2306900
GIGABYTE™GA-880GM-USB3 | 2502400
GIGABYTE™GA-890GPA-UD3H | 3558100
GIGABYTE™GA-X58A-UD9 | 14427900
ASUS P7H55-V | 2541500
ASUS Maximus III Extreme | 9208050
ASUS Rampage III Extreme | 9677250
ASUS P5G41T-M/USB3 | 1544450
ASUS P5P41C | 1407600
ASUS P5P41TD | 1446700
ASUS P5P43TD | 1818150
ASUS P5P43TD/USB3 | 2209150
ASUS P7H55 | 2541500
ASUS P7H55/USB3 | 2776100
ASUS P7H55-M/USB3 | 2815200
MSI 785GM-E65 | 2306900
GIGABYTE™GA-G41M-Combo | 1348950
GIGABYTE™ GA P41T-D3 | 1524900
GIGABYTE™ GA H55M-S2 | 2150500
GIGABYTE™ GA H55M-D2H | 2267800
GIGABYTE™ GA-890FXA-UD5 | 4887500
GIGABYTE™ GA-890FXA-UD7 | 5434900
MSI P55A-GD65 | 4066400
MSI 880GM-E41 | 2306900
MSI 890GXM-G65 | 3284400
MSI 890FXA-GD70 | 5337150
ASUS P5Q Turbo | 2541500
ASUS P5Q PRO Turbo | 2737000
ASUS P5KPL/1600 | 1368500
ASUS P6T Deluxe V2 | 6099600
GIGABYTE™GA-X58A-UD5 | 7389900
ASUS P7H55-M | 2326450
ASUS P7P55D-E LX | 3714500
MSI P55A Fuzion | 4457400
MSI X58A-GD65 | 5004800
MSI Big Bang-XPower | 7194400
GIGABYTE™ GA-MA78LMT-S2 | 1642200
GIGABYTE™ GA-880G-UD3H | 2385100
GIGABYTE™ GA-880GA-UD3H | 2658800
ASUS SABERTOOTH X58 | 6099600
GIGABYTE™ GA-G41MT-D3 | 1407600
GIGABYTE™GA-X58-USB3 | 5317600
x
=
0
. Đ
VGA - Card màn hình
Nhà sản xuất: ASUS
Nhà sản xuất: ECS
Nhà sản xuất: GIGABYTE
Nhà sản xuất: MSI
Dung lượng bộ nhớ: 1280MB
Dung lượng bộ nhớ: 1536MB
Dung lượng bộ nhớ: 1792MB
Dung lượng bộ nhớ: 1GB
Dung lượng bộ nhớ: 2GB
Dung lượng bộ nhớ: 512MB
Dung lượng bộ nhớ: 768MB
Dung lượng bộ nhớ: 896MB
Nhà sản xuất chipset : ATI
Nhà sản xuất chipset : NVIDIA
GPU: GeForce 8
GPU: GeForce 9
GPU: GeForce G/GT 200
GPU: GeForce GTS 200
GPU: GeForce GTX 200
GPU: GeForce GTX 400
GPU: Radeon HD 4000
GPU: Radeon HD 5000
---- Chọn một sản phẩm ----
MSI N9600GT-T2D1G-OC V127 Fan | 2463300
ASUS EN8400GS SILENT/P/512M | 938400
MSI N9500GT-MD1G | 1446700
MSI N9600GT-T2D512-OC | 2248250
GIGABYTE™GV NX84S512HP | 977500
GIGABYTE™ GV R435OC 512I | 918850
ASUS EAH4350 SILENT/DI/512MD2(LP) | 899300
GIGABYTE™GV-R465OC-1GI | 1603100
ASUS EAH4670/DI/1GD3 | 1994100
ASUS EN9400GT/DI/512MD2(LP) | 1016600
MSI R4670-MD1G | 1857250
MSI N9800GT-T2D1G-OC | 2756550
GIGABYTE™GV-N94TOC-1GI | 1485800
GIGABYTE™GV-N95TOC-1GI | 1583550
GIGABYTE™GV-N98TOC-512I | 2776100
GIGABYTE™GV-N295-18I-B | 12296950
MSI N9800GT-T2D512-OC | 2658800
GIGABYTE™GV-N250OC-1GI | 3675400
ASUS ENGTX275 /G/2DI/896MB | 5747700
ASUS ENGTS250 DK/DI/1GD3 | 3675400
MSI N250GTS Twin Frozr OC | 3323500
MSI N275GTX Twin Frozr OC | 5669500
Đầu chuyển DVI sang D-Sub | 58650
GIGABYTE™GV-N96TSL-512I | 2306900
MSI N9800GT 512MD | 2443750
MSI N9600GT-MD1G | 2248250
MSI N9600GT-MD512 | 2052750
ASUS EN9500GT/DI/1GD2/V2 | 1544450
MSI N250GTS-2D512 | 3088900
MSI N250GTS-2D1G | 3479900
MSI N250GTS Twin Frozr 1G OC | 3675400
ASUS ENGTS250/DI/512MD3/WW | 2697900
MSI R5870-PM2D1G | 9423100
MSI N210GTS-MD512H | 1114350
GIGABYTE™ GV N210OC-512I | 1173000
GIGABYTE™ GV N220OC-1GI | 1935450
ASUS EAH5870/G/2DIS/1GD5 | 10283300
GIGABYTE™GV-N26OC-896I | 5004800
MSI R5850 Twin Frozr II | 6803400
MSI N220GT-MD512 | 1564000
MSI N220GT-MD1G | 1720400
MSI R5750-PM2D1G | 3616750
GIGABYTE™GV-N210D3-512I | 1290300
GIGABYTE™GV-N220D2-1GI | 1818150
GIGABYTE™GV-N240D3-1GI | 2326450
GIGABYTE™GV-N240D5-512I | 2130950
GIGABYTE™GV-R597D5-2GD-B | 15561800
MSI R5770 Hawk | 4085950
MSI R5970-P2D2G | 15600900
ASUS ENGT220/DI/1GD2(LP) | 1661750
ASUS ENGT220/DI/1GD3(LP) | 1955000
ASUS EAH5970/G/2DIS/2GD5/A | 15659550
ASUS ENGTX260 GL+/2DI/896MD3 | 5180750
ASUS ENGTX285/2DI/1GD3 | 8347850
MSI N240GT-MD512-OC/D5 | 1935450
MSI N240GT-MD1G | 1935450
ASUS ENGT240/DI/1GD3 | 2326450
ASUS EAH5750 FORMULA/2DI/1GD5 | 3773150
ASUS EAH5770 CuCore/2DI/1GD5 | 4183700
GIGABYTE™GV-R485ZL-512H | 2893400
GIGABYTE™GV-R545OC-512I | 1270750
GIGABYTE™GV-R545SC-1GI | 1622650
GIGABYTE™GV-R557OC-1GI | 2189600
GIGABYTE™GV-R567OC-1GI | 2697900
GIGABYTE™ GV R577UD-1GD | 3988200
GIGABYTE™GV-N98TGR-512I | 2717450
ASUS EAH5750 FORMULA/DI/512MD5 | 3206200
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD3 | 1720400
ASUS EAH5570/DI/1GD3(LP) | 2248250
ASUS EAH5670/DI/1GD5 | 2697900
ASUS EAH5450 SILENT/DI/512MD2(LP) | 1212100
ASUS EAH5830 DirectCU/2DIS/1GD5 | 6021400
ASUS ENGT220/DI/512MD3 | 1779050
ASUS ENGT240/DI/512MD5 | 1974550
ASUS ENGT240/DI/1GD5 | 2795650
ASUS ENGTS250/DI/1GD3 | 3479900
MSI R5830 Twin Frozr II | 5825900
GIGABYTE™GV-N470D5-13I-B | 8973450
GIGABYTE™GV-N480D5-15I-B | 12805250
GIGABYTE™ GV-R587SO-1GD | 12668400
GIGABYTE™GV-R5876P-2GD-B | 12414250
MSI N9500GT-MD512/D2 | 1368500
MSI N470GTX-M2D12 | 9149400
MSI N480GTX-M2D15 | 11690900
ASUS EAH4350 SILENT/DI/1GD2 | 1075250
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD2 | 1446700
ASUS EAH5770/2DI/512MD5 | 3929550
ASUS ENGTX470/2DI/1280MD5 | 8914800
ASUS ENGTX480/2DI/1536MD5 | 12707500
GIGABYTE™GV-N210D2-1GI | 1544450
GIGABYTE™GV-N250-1GI | 3362600
GIGABYTE™GV-R583UD-1GD | 5630400
GIGABYTE™GV R577SO-1GD | 4652900
GIGABYTE™ GV R575OC-1GI | 3597200
ASUS EAH5670/DI/512MD5(V2) | 2502400
ASUS EAH5850 DirectCU TOP/2DIS/1GD5 | 7331250
ASUS EN210 SILENT/DI/512MD2(LP) | 1153450
ASUS ENGT240/DI/512MD3/A | 1857250
ASUS EAH5850 DirectCU/2DIS/1GD5 | 7135750
GIGABYTE™ GV-N84STC-512I | 938400
GIGABYTE™ GV N210TC-1GI | 1290300
GIGABYTE™ GV N220TC-1GI | 1759500
GIGABYTE™ GV R455HM-512I | 860200
GIGABYTE™ GV R455OC-1GI | 1466250
GIGABYTE™ GV R585OC-1GD | 7370350
MSI R5770-PMD1G | 3831800
MSI R5570-MD1G | 2189600
ECS GTS 250 512MB | 2541500
ECS GTS 250 1G | 2834750
MSI N465GTX-M2D1G | 6803400
ASUS ENGTX460 DirectCU TOP/2DI/768MD5 | 5337150
ASUS ENGTX465/2DI/1GD5 | 6940250
GIGABYTE™ GV N460OC-1GI | 5786800
GIGABYTE™GV-N94TZL-1GI | 1544450
GIGABYTE™GV-N460D5-768I-B | 5161200
GIGABYTE™GV-N465UD-1GI | 6959800
GIGABYTE™GV-R555D3-1GI | 1994100
MSI N460GTX-M2D768D5 | 5258950
MSI N460GTX Cyclone 768D5/OC | 5454450
MSI R5670-PMD512 | 2189600
MSI R5870 Lightning | 10537450
MSI N220GT-MD1GD3/LP | 1818150
ASUS EN210 SILENT/DI/1GD2(LP) | 1466250
ASUS ENGTX460 DirectCU/2DI/1GD5 | 6256000
ASUS ENGTX460 DirectCU TOP/2DI/1GD5 | 6549250
GIGABYTE™ GV N460OC-768I | 5317600
GIGABYTE™ GV N240OC-1GI | 2795650
MSI N460GTX Cyclone 1GD5/OC | 5630400
MSI N460GTX Hawk | 5825900
GIGABYTE™GV-N470OC-13I | 8914800
GIGABYTE™ GV-N470SO-13I | 9931400
GIGABYTE™ GV N450-1GI | 3890450
GIGABYTE™GV-R557D5-1GI | 2189600
GIGABYTE™GV-R567ZL-1GI | 2776100
GIGABYTE™ GV-R587OC-1GD | 10341950
x
=
0
. Đ
LCD - Màn hình
Nhà sản xuất: Acer
Nhà sản xuất: ASUS
Nhà sản xuất: BenQ
Nhà sản xuất: Dell
Nhà sản xuất: HP
Nhà sản xuất: LG
Nhà sản xuất: Philips
Nhà sản xuất: Samsung
Nhà sản xuất: View Sonic
Loại màn: LCD
Inch: 15.6"
Inch: 17"
Inch: 18.5''
Inch: 19"
Inch: 20"
Inch: 20.1''
Inch: 21.5''
Inch: 22"
Inch: 23''
Inch: 23.6''
Inch: 24''
Inch: 25.5''
Inch: 27"
---- Chọn một sản phẩm ----
Acer LCD Monitor 24" Wide TFT (P243Waid) | 9071200
Samsung SyncMaster P2250(full HD) -Chính hãng (Tặng thẻ cào KM (đến 30/9/2010) | 3929550
Acer LCD Monitor 18.5" Wide TFT (G195HQ) | 2424200
ASUS LCD VK266H | 8308750
ASUS LCD VH242H | 5083000
ASUS LCD VK246H | 7722250
Viewsonic VX2250WM-LED | 4398750
Viewsonic VX1932WM-LED | 2834750
Viewsonic VA2238WM-LED | 4301000
Viewsonic VX2433WM | 5278500
Viewsonic VX2260wm | 3910000
ASUS LCD VH222T | 4203250
ASUS LCD VH232H | 5083000
ASUS LCD VH202D | 2932500
ASUS LCD VH202T | 3421250
LG W2253TQ LCD 21.5" TFT | 3714500
LG W1953T LCD 18.5" TFT | 2502400
LG W2053T LCD 20" TFT | 2561050
LG W1952TE LCD 19" TFT | 2912950
LG W1953S LCD 18.5" TFT | 2443750
LG W2053S LCD 20" TFT | 2991150
ASUS LCD VH222D | 4144600
LG W1943S LCD 18.5" TFT | 2443750
LG M228WA LCD 22" TFT | 3910000
LG 1742S LCD 17" TFT | 2443750
LG 1742T LCD 17" TFT | 2580600
LG W1941S LCD 18.5" TFT | 2443750
Acer LCD Monitor 23" Wide TFT (T230H) | 7624500
BenQ LCD Monitor 17'' G702AD (Vuông) | 2130950
BenQ LCD Monitor 18.5'' G922HD Wide | 2306900
BenQ LCD Monitor 24'' V2400W Wide | 7429000
BenQ LCD Monitor 20.1'' G2000WA Wide | 2697900
BenQ LCD Monitor 21.6'' T2200HD Wide | 3675400
Samsung SyncMaster P2050 -Chính hãng (Tặng thẻ cào KM (đến 30/9/2010) | 3030250
Samsung SyncMaster P2070H -Chính hãng (Tặng thẻ cào KM (đến 30/9/2010) | 3284400
Samsung SyncMaster P2370 -Chính hãng (Tặng thẻ cào KM (đến 30/9/2010) | 4828850
LG 1952TQ LCD 19" TFT | 2834750
LG M227WA LCD 21.5" TFT | 4965700
Samsung SyncMaster E1720NR -Chính hãng ( Thẻ cào KM (đến 30/9/2010) | 2482850
ASUS LCD VW266H | 7820000
Acer LCD Monitor 21.5" Wide TFT (S221HQL)Full HD | 3890450
ASUS LCD MT276H | 10361500
HP-Compaq LCD Monitor (LE1711) 17"TFT LCD | 2639250
Samsung SyncMaster B2030 -Chính hãng (Tặng thẻ cào KM (đến 30/9/2010) | 2776100
HP 23" 2309M (FV588AA) wide | 4437850
ASUS LCD VH232T | 4594250
ASUS LCD VW246H | 6256000
Samsung SyncMaster B1930N -Chính hãng( Thẻ cào KM (đến 30/9/2010) | 2346000
Acer LCD Monitor 18.5" Wide TFT (X193HQL) LED | 2600150
LG W2053TQ LCD 20" TFT | 3128000
Dell S1709W | 2287350
Dell IN1910N HD | 2443750
Acer LCD Monitor 18.5" Wide TFT (X193HQV) | 2424200
Acer LCD Monitor 15.6" Wide TFT (X163W) | 1779050
HP Compaq LCD Monitor (W185q) 18.5'' Wide TFT | 2287350
Samsung SyncMaster E1920NX - Chính hãng (Thẻ cào KM (đến 30/9/2010) | 2346000
Samsung SyncMaster E2220X - Chính hãng (Tặng thẻ cào KM (đến 30/9/2010) | 3186650
ASUS LCD VH192C | 2600150
Acer LCD Monitor 18.5" Wide TFT (V193HQV) | 2287350
ASUS LCD VH192D | 2326450
Acer LCD Monitor 18.5" Wide TFT (P195HQ bd) | 2287350
ASUS LCD MS226H | 4789750
ASUS LCD MS228H | 5278500
ASUS LCD MS236H | 5474000
ASUS LCD MS246H | 5865000
ASUS LCD LS246H | 8015500
ASUS LCD MS238H | 5865000
ASUS LCD VE246H | 5571750
ASUS LCD MS202D | 4085950
ASUS LCD MS202N | 3910000
LG LCD E2050T - màn hình LED | 3929550
Philips LCD 191E2SB 18.5" - Tặng thẻ Mobiphone 50.000VND và Móc chìa khóa FIFA | 2385100
Philips LCD 201 E1SB 20" | 2639250
Philips LCD 220 E1SB Full HD 21.5" | 3323500
Philips LCD 230 E1HSB Full HD 23" | 4144600
Acer LCD Monitor 18.5" Wide TFT (S191HQL) | 2893400
HP LED 23" X23(WN005AA) wide | 3988200
LG M227WA 21.5" - Remote | 4359650
HP LED 20" X20 (WN004AA) wide | 3128000
Samsung SyncMaster LED EX2020X - Chính Hãng (Tặng thẻ cào KM (đến 30/9/2010) | 4183700
HP-Compaq LCD Monitor (LE1851w) 18.5"TFT LCD | 2658800
BenQ LCD Led Monitor 21.5'' V2220H Wide | 3694950
Viewsonic VX2450WM-LED | 5083000
Viewsonic VX2739WM | 8015500
x
=
0
. Đ
DVD - Ổ đĩa quang
Nhà sản xuất: ASUS
Nhà sản xuất: HP
Nhà sản xuất: Pioneer
Nhà sản xuất: Samsung
Tốc độ: 16x
Tốc độ: 18 X
Tốc độ: 18X-40X-8X-6X
Tốc độ: 22X-12X-48X
Tốc độ: 24X-16X-6X
Tốc độ: 8X
Kiểu ổ: DVD
Kiểu ổ: DVD RW
---- Chọn một sản phẩm ----
Samsung SH-DVD 16X Interface:PATA & SATA (Tray) | 391000
ASUS DVD Rom 18x- E818AT /SATA | 430100
ASUS DVDRW-22B2S/ATA | 625600
ASUS DVDRW-24B1ST/SATA | 664700
SamSung DVD-RW 22X Interface:PATA & SATA (Tray) | 586500
Pioneer DVD Rom 130D PATA (mầu đen) | 469200
Samsung SH-DVD 16X Interface:IDE (Box) | 430100
Samsung SH-DVD 16X Interface:Sata (Box) | 449650
SamSung DVD-RW 22X Interface: IDE (Box) | 664700
SamSung DVD-RW 22X Interface: Sata (Box) | 684250
Samsung DVDRW 8X (Retail) Slim External, USB, L/S | 1915900
HP™ 455i -Box | 430100
HP™ 465i - Box | 430100
HP™ 1135i - Box | 625600
HP™ 1140i - IDE -Box | 625600
ASUS DVDRW-22B2L(Xmulti+lighscribe) | 723350
ASUS DVDRW-24B1LT (Xmulti+lighscribe) | 782000
HP™ 1260i - Box | 625600
HP™ 1270i - Box | 664700
ASUS SDRW-08D1S-U | 1915900
Samsung DVDRW 22X (Retail) SATA | 723350
HP™ 556s ổ ghi DVDRW Siêu mỏng (Slim) | 1603100
ASUS DVDRW-22B2ST/SATA | 664700
Pioneer DVD Rom 230D SATA (mầu đen) | 469200
Pioneer DVRW-A18LBK(BOX)Black chuẩn IDE PATA | 742900
Pioneer DVRW-S18LBK(BOX)Black chuẩn SATA | 742900
Samsung DVDRW 8X (Retail) Slim External, USB, L/S Khay đĩa | 1642200
Pioneer DVR-K17RS -Internal Slim DVD/CD Writer For Notebook | 1661750
ASUS SDR-08B1-U | 1153450
x
=
0
. Đ
PSU - Nguồn máy tính
Nhà sản xuất: Acbel
Nhà sản xuất: CoolerMaster
Nhà sản xuất: FSP
Nhà sản xuất: Goldenfield
Nhà sản xuất: Huntkey
Nhà sản xuất: OCZ
Nhà sản xuất: Seasonic
Nhà sản xuất: SilverStone
Nhà sản xuất: Thermaltake
Công suất: 1000W
Công suất: 1100W
Công suất: 1200W
Công suất: 1600w
Công suất: 300W
Công suất: 350W
Công suất: 400W
Công suất: 430W
Công suất: 450W
Công suất: 460W
Công suất: 470W
Công suất: 480
Công suất: 500W
Công suất: 510W
Công suất: 520
Công suất: 550W
Công suất: 560W
Công suất: 600W
Công suất: 650W
Công suất: 660W
Công suất: 700W
Công suất: 750W
Công suất: 800W
Công suất: 850W
Công suất: 900W
Kiểu nguồn: 24 pin
---- Chọn một sản phẩm ----
Huntkey Power Supply ATX 350W - 24pin | 410550
Huntkey Power Supply 400W(52GP) - 24 pin | 527850
CoolerMaster eXtreme Power Plus 460W (RS-460-PCAR-A3) | 938400
CoolerMaster eXtreme Power Plus 550W(RS-550-PCAR-E3) | 1407600
CoolerMaster eXtreme Power Plus 600W (RS-600-PCAR-E3) | 1524900
Acbel Power Supply E2 Powe 470 | 782000
Acbel Power Supply E2 Powe 510 | 879750
Power Supply ATX 450W - 24pin | 293250
Power Supply ATX 480W - 24pin | 332350
Power Supply ATX 500W- 24pin | 371450
Power Supply ATX 520W- 24pin | 430100
Power Supply ATX 600W - 24pin | 586500
Huntkey Real Power Supply LW6400H ) 400W - 24 pin | 703800
Huntkey Real Power Supply LW6500-HDP | 860200
Huntkey Real Power Supply LW6350H 350W - 24 pin | 586500
Huntkey Real Power Supply DH500W 500W - 24 pin | 1212100
Huntkey Power Supply Titan 650 650W - 24 pin | 2111400
Acbel M8 Power 750 - A.PFC | 3206200
Huntkey Power Supply Vista 400W - 24 pin ( New ) | 782000
Huntkey Power Supply Vista 450W - 24 pin ( New ) | 840650
Huntkey Power Supply Vista 500W - 24 pin ( New ) | 957950
CoolerMaster eXtreme Power Plus 500W (RS-500-PCAR-A3) | 1133900
Power Supply ATX 550W- 24pin | 488750
Acbel Power Supply CE2- 350W | 469200
CoolerMaster eXtreme Power Plus 650W(RS-650-PCAR-E3) | 1661750
CoolerMaster Real Power Pro 650W (RS-650-ACAA-A1) | 2385100
CoolerMaster Real Power Pro 750W (RS-750-ACAA-A1) | 2834750
CoolerMaster Real Power Pro 850W (RS-850-EMBA) | 3870900
CoolerMaster Real Power Pro 1000W (RS-A00-EMBA) | 4867950
FSP SAGA + 400W - TruePower | 762450
FSP SAGA PLUS 450W - TruePower | 977500
FSP BLUE STORM 500W - TruePower | 1192550
CoolerMaster eXtreme Power Plus 350W (RS-350-PCAR-I3) | 625600
CoolerMaster Real Power Pro 1250W (RS-C50-EMBA-D2) | 5474000
AcBel PS2/ Intelligent Power 470 Without PFC (quạt đen) | 1016600
AcBel PS2/Intelligent Power 470 With 115/230 PFC (quạt mầu) | 1114350
AcBel PS2/Intelligent Power 510 Without PFC (quạt đen) | 1173000
AcBel PS2/Intelligent Power 510 With 115/230 PFC (quạt mầu) | 1251200
AcBel PS2/Intelligent Power 560 A.PFC (quạt đen) | 1564000
AcBel PS2/Intelligent Power 560 A.PFC (quạt mầu) | 1779050
AcBel PS2/Intelligent Power 660 A.PFC (quạt đen) | 1857250
AcBel PS2/Intelligent Power 660 A.PFC (quạt mầu) | 2130950
AcBel PS2/ Intelligent Power 430 Without PFC | 860200
CoolerMaster Silent Pro M500 (RS-500-AMBA-D3) | 1935450
CoolerMaster Silent Pro M600 (RS-600-AMBA-D3) | 2385100
CoolerMaster Silent Pro M700 (RS-700-AMBA-D3) | 3128000
CoolerMaster UCP 700W (RS-700-AAAA-A3) | 3128000
CoolerMaster UCP 900W (RS-900-AAAA-A3) | 4887500
CoolerMaster UCP 1100W (RS-B00-AAAA-A3) | 5767250
Acbel Power Supply E2 Power 400 | 625600
Acbel R88 Power 900 - A.PFC | 4242350
Acbel R88 Power 1100 - A.PFC | 5063450
CoolerMaster Elite Power 400W(RS-400-PSAR-J3) | 664700
CoolerMaster Elite Power 350W(RS-350-PSAR-J3) | 508300
CoolerMaster Real Power Pro 550W(RS-550-ACAA-A1) | 2091850
SEASONIC 500W (Cáp rời)- TruePower | 2189600
SEASONIC 650W - TruePower | 2717450
SEASONIC 750W (Cáp rời) - TruePower | 3988200
SEASONIC 850W (Cáp rời) - TruePower | 5180750
Thermaltake Toughpower XT 650w W0227RU | 3284400
Thermaltake Toughpower XT 850w W0230RU | 5376250
Thermaltake Toughpower Standard 600W W0103RU | 2502400
Thermaltake Toughpower Standard 650W W0104RU | 2737000
Thermaltake EVO_Blue 550W W0306RU | 2424200
SilverStone 400W (SST-ST400) | 957950
SilverStone 500W (SST-ST50F) | 1505350
SilverStone 700W (SST-ST70F) | 2776100
SilverStone 1500W (Peak 1600W) (SST-ST1500) | 8308750
SilverStone 750W (SST-ST75EF) | 2873850
SilverStone 850W(SST-ST85EF) | 3284400
FSP EVEREST 800W - TruePower | 2912950
FSP EVEREST 900W - TruePower | 3773150
CoolerMaster eXtreme Power Plus 400W(RS-400-PCAR/PCAP-A3) | 860200
Thermaltake Toughpower Cable Management ESA 850W | 5845450
OCZ ModXStream Pro Power Supply 600W | 2541500
OCZ Fatal1ty Series Power Supply 700W | 3519000
Acbel Power Supply CE2-400W | 645150
Thermaltake TR2 RX 450W PSU W0146RE | 1329400
Thermaltake TR2 RX 550W PSU W0134RE | 1622650
Thermaltake Litepower 500W PSU W0316RE | 1094800
Thermaltake Litepower 600W PSU W0355RE (Fan 12cm) | 1446700
Thermaltake Litepower 700W PSU W0356RE (Fan 12cm) | 1642200
Thermaltake Toughpower 850W PSU W0131 | 4692000
Thermaltake Toughpower 1000W PSU W0132 | 7233500
Thermaltake Toughpower 1200W PSU W0133 | 7820000
Thermaltake ToughpowerXT 750W PSU W0229 | 3890450
Thermaltake EVO_Blue 650W PSU W0307RE | 2854300
Thermaltake EVO_Blue 750W PSU W0308RE | 3264850
Acbel R8 - 2 Power 600W - A.PFC | 1739950
FSP EPSILON 600W - TruePower | 1759500
CoolerMaster Silent Pro M850(RS-850-AMBA-J3) | 3714500
CoolerMaster Silent Pro M1000(RS-A00-AMBA-J3) | 4594250
CoolerMaster GX-550W(RS-550-ACAA-E3) | 1857250
CoolerMaster GX-650W(RS-650-ACAA-E3) | 2228700
CoolerMaster GX-750W(RS-750-ACAA-E3) | 2541500
Acbel Power Supply CE2- 300W | 410550
CoolerMaster Silent Pro Gold 800W(RS-800-80GA-D3) | 3910000
CoolerMaster Silent Pro Gold 1000W (RS-A00-80GA-D3) | 4789750
CoolerMaster Silent Pro Gold 1200W(RS-C00-80GA-D3) | 5767250
FSP SAGA II 400W - TruePower | 840650
x
=
0
. Đ
Case - Vỏ máy tính
Nhà sản xuất: COOLER MASTER
Nhà sản xuất: Goldenfield
Nhà sản xuất: HuntKey
Nhà sản xuất: Jetek
Nhà sản xuất: Maxima
Nhà sản xuất: ORIENT
Nhà sản xuất: Pegasus
Nhà sản xuất: SilverStone
Nhà sản xuất: Thermaltake
Nhà sản xuất: Trendsonic
Nhà sản xuất: Vaio
Nhà sản xuất: Vicom
---- Chọn một sản phẩm ----
Case VICOM Series ATX X5/X6 Có 2 fan bên cạnh kiểu dáng đẹp | 508300
Case VAIO Series 205F/206N/ ATX | 293250
Case Golden Field 2716/1285/ 1203/108 - Case 38ºC - Mẫu đẹp | 293250
Case ORIENT 219/202/228/603B/603W - 2 Fan, LCD Monitor ( Hiển thị nhiệt độ, giờ…) | 488750
Case Golden Field 7506/7091/8197 - Case 38ºC - Mẫu đẹp | 293250
CASE COOLER MASTER AMMO 533 | 1544450
CASE COOLER MASTER CENTURION 5 - Cửa sổ | 1212100
CASE COOLER MASTER ELITE 331 (Window) ( RC-331-KWR4 ) | 957950
CASE COOLER MASTER ELITE 333 | 821100
CASE COOLER MASTER ELITE 332 | 821100
CASE COOLER MASTER HAF-932 | 3128000
CASE COOLER MASTER STACKER 830 SE | 4887500
CASE COOLER MASTER COSMOS 1000 | 4692000
Case ORIENT 303/308/309/318 Full Size ATX | 371450
Case ORIENT 826 / 827 / 828 / 831 / 928 Full Size ATX | 371450
Case Maxima Series 6812/6814/ ATX | 293250
Case Maxima Series 6803/6810/68116812/6814 / ATX | 293250
Case Coolerplus G6001 /G6002 /G6003 /G6005 /G6006 - Full Size ATX | 566950
Case Jetek 7001/7002/7003/7005/ Full Size ATX | 293250
Case Jetek 503/505/508/ Full Size ATX | 293250
HuntKey (H301, H302) Full Size ATX - Nhiệt độ 38 độ C (Vỏ máy tính, chưa có nguồn) | 684250
HuntKey (H001) Full Size ATX - Nhiệt độ 38 độ C (Vỏ máy tính, chưa có nguồn ) | 938400
HuntKey (H201) Full Size ATX - Nhiệt độ 38 độ C (Vỏ máy tính, chưa có nguồn) | 1466250
CASE COOLER MASTER CM 690 (RC-690) | 1837700
COOLER MASTER ELITE 330 - Cửa sổ | 957950
COOLER MASTER CENTURION 5 -Blue | 1133900
CASE COOLER MASTER CENTURION 590 | 1720400
CASE COOLER MASTER MEDIA 281 | 2443750
CASE COOLER MASTER COSMOS S (RC-1100) | 4985250
Case Golden Field 2015 Form nhỏ đẹp | 801550
Case Golden Field 2015 Form nhỏ đẹp | 527850
CASE COOLER MASTER Elite 334 | 821100
CASE COOLER MASTER ELITE 335 | 957950
CASE COOLER MASTER RC- 690 nVidia (phiên bản mới) | 2326450
CASE COOLER MASTER Elite 360 | 742900
CASE COOLER MASTER Elite 310 (RC-310) | 742900
Case VICOM Series Slim (LCD Hiển thị ) | 645150
CASE COOLER MASTER Elite 341(RC-341) | 742900
CASE COOLER MASTER Elite 334 NVIDIA EDITION(NV-334) | 1270750
CASE COOLER MASTER HAF 922(RC-922M) | 2443750
CASE COOLER MASTER Gladiator 600 (RC-600) | 1466250
CASE COOLER MASTER Storm Scout | 2267800
CASE COOLER MASTER Storm Sniper | 4496500
CASE COOLER MASTER CM 690 PURE (RC-690K) | 2052750
Case ATX Silver Stone SST-PS01B | 1544450
Case ATX Silver Stone SST-RV01B-W (black+ window) | 4516050
Case Trendsonic IS11A Form nhỏ đẹp | 293250
Case Trendsonic AR11A Form nhỏ đẹp | 293250
Case Trendsonic CO11A Form nhỏ đẹp | 312800
Case Trendsonic HU 09A /FO 09A Form nhỏ đẹp | 625600
Thermaltake Level 10 Full Tower (Kiệt tác của BMW) | 16422000
Thermaltake Spedo Full Tower | 4066400
Thermaltake Armor Full Tower | 4594250
Thermaltake Xaser VI Full Tower | 5982300
Thermaltake Element S Mid Tower | 3010700
Thermaltake Element G Mid Tower | 2932500
Thermaltake V3 Black Edition Mid Tower (Dòng thép chống rỉ của Thermaltake) | 840650
Thermaltake V9 Mid Tower | 2013650
Thermaltake DH 103 HTPC | 7429000
Thermaltake DH 104 HTPC | 14173750
Thermaltake DH 202 HTPC | 6158250
Thermaltake DH 202 HTPC | 12707500
Case ORIENT W1 - Gaming Black Full Size ATX | 1544450
CASE COOLER MASTER 690 II Plus (Asia-Pacific edition) | 2072300
CASE COOLER MASTER Centurion 5 II | 1368500
Case ORIENT 701B/701w/704K - 2 Fan 12mn, | 586500
Case Orient magic 1A ( Thiết kế form nhỏ dành cho HTPC) | 488750
CASE COOLER MASTER Elite 370 (RC-370-KKN1) | 782000
CASE COOLER MASTER Elite 430 Black (RC-430-KWN1) | 1016600
CASE COOLER MASTER 690 II Advanced | 2346000
CASE COOLER MASTER HAF X (RC-942-KKN1) | 4105500
x
=
0
. Đ
Keyboard - Bàn phím
Nhà sản xuất: BenQ
Nhà sản xuất: Genius
Nhà sản xuất: Gigabyte
Nhà sản xuất: HP
Nhà sản xuất: Logitech
Nhà sản xuất: Microsoft
Nhà sản xuất: Mitsumi
Nhà sản xuất: Razer
Nhà sản xuất: ViewSonic
---- Chọn một sản phẩm ----
Keyboard Mitsumi PS/2 W | 136850
Keyboard Mitsumi PS/2 Black | 156400
Keyboard Mitsumi Multimedia PS/2 | 175950
Keyboard HP Multimedia USB /PS2 | 195500
Kit BenQ Keyboard + Mouse PS/2 | 254150
Keyboard ViewSonic Multimedia | 293250
Keyboard GENIUS ErgoMedia 700 | 566950
Key+Mouse GENIUS SlimStar C100 | 234600
Key GENIUS 220 | 215050
Key GENIUS SlimStar 250 | 391000
Key GENIUS 310 | 351900
Key+Mouse GENIUS LuxeMate Pro | 821100
Key + MouseGENIUS SlimStar R610 | 977500
Key +Mouse GENIUS LuxeMate 810 | 1466250
Key + Mouse GK-7PB | 293250
Key Mouse Opitcal GK-R10MV | 351900
Genius Keyboard 380 VOIP | 625600
Kit Genius Key Multimedia & Optical Mouse Slim Star C200 | 332350
Microsoft Keyboard + Mouse Optical Desktop 500 - Black | 312800
Microsoft Reclusa Gaming Keyboard | 1544450
Razer Tarantula™ Gaming Keyboard | 2346000
Razer Lycosa™ Gaming Keyboard | 1857250
Kit Genius EasyTouch Optical II | 254150
Kit Genius Key & Optical Mouse Slim Star 600 Laser | 703800
Logitech diNovo Mini™ | 3108450
Keyboard Mitsumi USB 2.0 | 195500
Logitech diNovo for notebook™ | 2111400
Logitech Illuminated™ | 1739950
Logitech diNovo Edge™ (không dây sử dụng công nghệ Bluetooth) | 4476950
Logitech Alto™ Cordless (3 trong 1 - Hub USB,Keyboard,giá đỡ) | 2150500
Logitech Classic Keyboard Plus | 156400
Logitech Keyboard newtouch 100 (Màu đen-cổng cắm PS2) | 195500
Logitech Keyboard newtouch 200 (Màu đen-cổng cắm USB 2.0) | 234600
Logitech - Media keyboard (Bàn phím có dây Multimedia) | 234600
Logitech® G15 Gaming Keyboard( Bàn phím chuyên dụng dành cho Game thủ) | 1915900
Logitech® G11 Gaming Keyboard( Bàn phím chuyên dụng dành cho Game thủ) | 1466250
Logitech™ Cordless Desktop™ EX 110(Bàn phím và chuột không dây) | 840650
Logitech™ Cordless Desktop™ EX 111(Bàn phím và chuột không dây) | 762450
Logitech K340 (Bàn phím không dây) | 1114350
Logitech K350 (Bàn phím không dây) | 1212100
Logitech Keyboard K600 | 312800
Logitech Keyboard Ultra Flat | 351900
Logitech Keyboard K300 | 742900
Logitech® G19 Gaming Keyboard( Bàn phím chuyên dụng dành cho Game thủ). | 3870900
Logitech Internet Desktop Black (Keyboard + Mouse) | 273700
Logitech Lazer MK140(bàn phím và chuột Lazer) | 566950
Logitech® Cordless Desktop® MX™ 5000 Laser - Bluetooth® 2.0(Bàn phím và chuột không dây) | 3343050
Logitech Cordless Desktop® MX™ 5500 Revolution(Bàn phím và chuột không dây) | 3753600
Logitech Cordless Desktop Wave Pro(Bàn phím và chuột không dây) | 2737000
Logitech® Cordless Desktop Wave™(Bàn phím và chuột không dây) | 2033200
Logitech® MK710(Bàn phím và chuột không dây) | 1935450
Logitech™ Cordless Desktop™ S520(Bàn phím và chuột không dây) | 1720400
Logitech™ Cordless Desktop™ PRO2400(Bàn phím và chuột không dây) | 1329400
Logitech MK605(Bộ Kit bàn phím,chuột không dây và giá đỡ laptop) | 2346000
Logitech™ Cordless Desktop™ MK250(bàn phím và chuột không dây) | 703800
Logitech® Cordless Desktop® MX 3200(Bàn phím - chuột không dây) | 2091850
Logitech K320 Bàn phím không dây | 703800
Logitech MK320 (Bộ bàn phím chuột không dây) | 899300
Logitech Classic K100 | 195500
x
=
0
. Đ
Mouse - Chuột máy tính
Nhà sản xuất: Colorvis
Nhà sản xuất: Delux
Nhà sản xuất: Genius
Nhà sản xuất: Logitech
Nhà sản xuất: Microsoft
Nhà sản xuất: Mitsumi
Nhà sản xuất: Razer
Nhà sản xuất: View Sonic
Chuẩn cổng: Bluetooth
Chuẩn cổng: PS/2
Chuẩn cổng: USB
Chuẩn cổng: USB , PS/2
Chuẩn cổng: Wireless
Kiểu chuột: Bi
Kiểu chuột: Laser
Kiểu chuột: Optical
---- Chọn một sản phẩm ----
Mouse Mitsumi Optical | 156400
Mouse ViewSonic Optical | 273700
Genius Optical Scroll Mouse 120 | 117300
Genius Optical Scroll Mouse 100 | 136850
Genius Mouse Optical 700 | 234600
Genius Mouse Optical P300 | 234600
Genius Traveler 330 Optical | 293250
Genius Mouse Optical 520 Gaming | 488750
Genius Mouse Wireless Laser P915 Pro | 762450
Genius Mouse Laser 525 Pro | 625600
Genius Mouse Superior | 410550
Genius Mouse Laser 535 | 821100
Genius Wireless Mini Navigator | 312800
Genius Wireless Ergo 720 Laser | 586500
Delux Mouse Optical | 117300
Delux Mouse Optical | 156400
Delux Mouse | 136850
Genius Mouse Optical 311 | 156400
Genius Mouse Laser 220 | 195500
Logitech TrackMan® Wheel | 684250
Microsoft HabuTM Gaming Mouse Laser | 1407600
Microsoft Reclusa Gaming Keyboard | 1544450
Microsoft Wireless Notebook Optical Mouse | 371450
Microsoft Basic Optical Mouse | 351900
Microsoft Compact Optical Mouse | 371450
Razer Boomslang™ Collector's Edition 2007 | 2697900
Razer Copperhead™ Gaming Mouse | 1270750
Razer DeathAdder™ Gaming Mouse | 1368500
Razer Diamondback™ Gaming Mouse | 1173000
Razer Krait™ Professional Gaming Mouse | 977500
Razer Mantis™ Professional Gaming Surface | 488750
Razer eXactMat™ Duo Precision Gaming Surface | 782000
Razer Diamondback™ 3G Gaming Mouse | 1173000
Razer Lachesis™ Gaming Mouse | 1739950
Razer Destructor™ Precision Gaming Surface | 977500
Razer Microsoft Habu™ Gaming Mouse | 1407600
Razer DeathAdder™ Gaming Mouse Guildwars Edition | 1524900
Colorvis Optical Mouse - USB 2.0 interface ( From nhỏ ) | 117300
Colorvis Optical Mouse - PS/2 /USB 2.0 interface | 117300
Logitech MX Air™ Mouse (Chuột không dây-Laser ) | 2873850
Logitech Laser không dây MX1100 | 1720400
Logitech MX Revolution™(Chuột Laser không dây) | 1915900
Logitech LX 7(Chuột Quang không dây) | 918850
Logitech Optical Mouse DARK(USB) | 156400
logitech Compo (USB & PS2 Port). | 156400
logitech Laser cho Laptop V550 Nano Cordless Laser Mouse for Notebooks | 1055700
Logitech® VX Revolution™(Chuột Laser cho Laptop) | 1329400
Logitech VXNano Cordless Lase Mouse for Notebooks | 1544450
Logitech Cordless Mini Optical mouse | 371450
Logitech Laser V450 nano (Chuột không dây) | 899300
Logitech V220 Cordless Optical Mouse for Notebooks | 625600
Logitech M305 Cordless Optical Mouse for Notebooks(Chuột không dây quang ) ->Model thay thế V320 | 606050
Logitech V470 for Notebooks (Chuột Laser không dây Bluetooth) | 1055700
Logitech V120 for Notebooks | 312800
Logitech® Mini Optical Mouse Plus (Hồng,Bạc,Xanh) | 254150
Logitech® G9 Laser Mouse (Chuột cho Game thủ) | 1739950
Logitech® G9X (Chuột cho Game thủ) | 1935450
Logitech® G5 Laser Mouse (Chuột cho Game thủ ) | 1270750
Logitech® G3 Laser Mouse (Chuột cho Game thủ) | 1153450
Logitech® MX™518 Gaming-Grade™ Optical Mouse | 684250
Logitech Scroll Mouse PS/2 | 58650
Genius Laser Ergo Mouse T355 | 449650
Logtech không dây Laser M705 | 1466250
Logitech AnyWhere Mouse MX M905 | 1661750
Logitech Bluetooth M555 (không dây cho Laptop ) | 1212100
Logitech Laser M505 nano | 977500
Logitech M215(Chuột Quang không dây) | 586500
x
=
0
. Đ
Laptops - Notebooks
NCC: ACER
NCC: Apple MacBook
NCC: Asus
NCC: DELL
NCC: HP-COMPAQ
NCC: IBM
NCC: MSI
NCC: Sony Vaio
NCC: TOSHIBA
Hãng sản xuất: Acer
Hãng sản xuất: Apple
Hãng sản xuất: Asus
Hãng sản xuất: Dell
Hãng sản xuất: HP
Hãng sản xuất: Lenovo
Hãng sản xuất: MSI
Hãng sản xuất: Sony
Hãng sản xuất: Toshiba
Kích thước màn hình: 12.1" và nhỏ hơn
Kích thước màn hình: 13.1" - 13.4"
Kích thước màn hình: 14" - 14.5"
Kích thước màn hình: 15" - 15.6"
Kích thước màn hình: 16" và lớn hơn
Dòng CPU: AMD
Dòng CPU: Intel Celeron/ Dual Core
Dòng CPU: Intel Core 2 Quad
Dòng CPU: Intel Core Duo/ Core 2 Duo
Dòng CPU: Intel Core i3
Dòng CPU: Intel Core i5
Dòng CPU: Intel Core i7
Dòng CPU: Intel Core SU/Solo/Ulv
Dung lượng RAM: 1GB
Dung lượng RAM: 2GB
Dung lượng RAM: 3GB
Dung lượng RAM: 4GB
Dung lượng HDD: 160Gb và nhỏ hơn
Dung lượng HDD: 250Gb
Dung lượng HDD: 320Gb
Dung lượng HDD: 500Gb và lớn hơn
Card hình: ATI/ Nvidia Onboard
Card hình: Card rời ATI
Card hình: Card rời Nvida
Card hình: Intel HD Graphic
Card hình: Intel Onboard
Giá tiền: 10 - 12 triệu
Giá tiền: 12 - 14 triệu
Giá tiền: 14 - 16 triệu
Giá tiền: 16 - 18 triệu
Giá tiền: 18 - 20 triệu
Giá tiền: Dưới 10 triệu
Giá tiền: Trên 20 triệu
Tiêu chí khác: Kiểu dáng mỏng
Tiêu chí khác: Nhẹ hơn 2Kg
Tiêu chí khác: Pin lâu
---- Chọn một sản phẩm ----
Macbook MB467ZP/A | 36147950
Macbook MB466ZP/A | 27565500
Macbook White MC240ZP/A | 24124700
Macbook Air MB940LL/A | 53449700
Macbook Air MB543ZP/A | 38591700
Macbook Pro MB766ZP/A | 60565900
Macbook Pro MB471ZP/A | 53156450
HP Pavilion DV4-1516TX (VV752PA) | 21114000
Macbook Pro MB470ZP/A | 43166400
Mac Mini MB138ZP/A | 12687950
Mac Mini MB139ZP/A | 16852100
HP Pavilion DV3 - 2014TX (NZ119PA) | 21817800
HP Pavilion DV6-1318TX (VV040PA) | 26079700
Lenovo IdeaPad Y550 - 9839 (5901-9839) | 23851000
Lenovo IdeaPad Y650 - 0208 (5902-0208) | 25806000
ASUS U50VG-T6500(XX052D)(U50VG-1AXX) - Khuyến mại Bộ phần mềm Norton Anti Virus (bản 1 năm) | 17262650
ASUS U80V-T5900(WX130)(U80V-1AWX)(Màu đen)-Khuyến mại Loa dành cho MTXT | 14818900
ASUS U80V-T6600(WX080)(U80V-1AWX) (Màu đen) | 14506100
ASUS U80V-P8700(WX04D/WX104)(U80V-1AWX) (Màu đen)- Tặng ngay 1.000.000 VNĐ | 20214700
HP ProBook 4410s (VM527PA) | 12512000
HP ProBook 4410s (VM529PA) | 13137600
ASUS VX5-Q9000(6X002JS)VX5-1B6X | 75971300
ASUS U80V-T4300((WX079) (U80V-1AWX)(Màu đen) | 12727050
HP Pavilion DV4-1505TU (VV021PA) | 14662500
HP Pavilion DV4-1506TU (VV022PA) | 15679100
HP Pavilion DM3-1017TX (VV036PA) | 16422000
HP Pavilion DM3-1018TX (VV037PA) | 18122850
Toshiba Satellite L510 - S4011 (PSLF8L-00N001) - Tặng 01 Toshiba optical mouse +01 Kaspersky + 01 từ điển Lạc Việt | 10889350
Acer Aspire As4736 (742G32Mn.077) - Tặng gói BH vàng trị giá 2.000.000Đ + USB 4GB và phần mềm diệt virus Kaspersky | 10948000
Acer Aspire As4736 (742G32Mn-006) - Tặng gói BH vàng trị giá 2.000.000Đ + USB 4GB và phần mềm diệt virus Kaspersky | 11339000
Acer Aspire As4736 (744G50Mn-025) - Tặng gói BH vàng trị giá 2.000.000Đ + USB 4GB và phần mềm diệt virus Kaspersky | 11730000
Lenovo Thinkpad E43G (6196-52A) | 11260800
Lenovo Thinkpad E43G - 54A (6196-54A) | 12609750
ASUS UL80VT-SU7300(WX001)(UL80VT-WX2B) (Màu đen) | 17047600
MSI CR400(1451)Black - Thẻ điện thoại 300.000vnđ | 8914800
MSI EX460(1452) Black - Thẻ điện thoại 300.000vnđ | 9481750
MSI X400(1462)(Black with Gold/Silver Ultra Slim, Ultra light, Stylish) | 11045750
MSI GT640 (MS-1656)Brushed metal Black-Red | 23948750
Lenovo ThinkPad SL410 (2842- DRA) | 13235350
Lenovo IdeaPad U450P - 8118 (5902-8118) | 13020300
HP Pavilion DV4-1518TX (VV767PA) | 19139450
ASUS UL20A-SU7300 (2X050) (UL20A-1B2X)- KM Máy ảnh KODAK C913 Trị giá 135$ từ 01.8 -->31.8.2010 | 15092600
ASUS X8AIJ-T6570 (VX164)K40IJ-1AVX (Steel Gray) | 10185550
ASUS K40IN-P8700(VX144)K40IN-1AVX (Steel Gray) | 15913700
Acer Aspire As4736G (742G32Mn-058)- Khuyến mại: Tặng gói BH vàng trị giá 2.000.000Đ + USB 4GB và phần mềm diệt virus Kaspersky | 11730000
Acer Aspire As4736 (744G50Mn-087) - Tặng gói BH vàng trị giá 2.000.000Đ + USB 4GB và phần mềm diệt virus Kaspersky | 12121000
Acer Aspire As4736 (874G50Mn-088) -Tặng gói BH vàng trị giá 2.000.000Đ + USB 4GB và phần mềm diệt virus Kaspersky | 14467000
Lenovo IdeaPad G450 - 2940 (5902-2940) | 10850250
Lenovo IdeaPad B450 - 9688 (5902-9688) | 10166000
Lenovo IdeaPad B450 - 9699 (5902-9699) | 9579500
Lenovo IdeaPad Y450 - 2282 (5903-2282) | 12121000
Lenovo IdeaPad Y450 - 2283 (5903-2283) | 13294000
HP Compaq CQ40-611AU | 7859100
Sony Vaio VPC-CW2DGX/B (Made in USA) | 26783500
Sony Vaio VPC-CW2FGX/B (Black) - (Made in USA) | 25806000
Sony Vaio VPC-S111FM/S | 28347500
Sony Vaio VPC-S118E/B(Black) | 29520500
Sony Vaio VPC-S118E/P(Pink) | 29520500
ASUS U80V-T6570(WX133) (U80V-1AWX) (Màu đen) | 13763200
ASUS X8AIN-T6670(VX205)K40IN-1AVX (Steel Gray) | 12746600
HP Pavilion DV4-1601TU (WJ432PA) | 13489500
HP - Compaq presario 515(VM593PA) | 7800450
HP ProBook 4410s (WC586PA) | 13333100
HP Pavilion DV4-2104TU (WJ433PA) | 16402450
HP Pavilion DV4-2105TU (WJ434PA) | 17125800
HP Pavilion DV3-2219TX (VV046PA) | 16011450
HP Pavilion DV3-2217TX (VV023PA) | 16422000
HP Pavilion DV4-2114TX (WJ434PA) | 21700500
ASUS X52F-SX128(K52F-1ASX) | 13626350
ASUS G51J-IX131V (3D)(G60J-1BIX) | 51983450
ASUS G51J-SZ122V(G60J-1BSZ) | 41152750
MSI X340(1351)Black Ultra Slim, Ultra light, Stylish | 9775000
MSI X350(1352)Black Ultra Slim, Ultra light, Stylish | 11730000
Dell Inspiron 1464(S561_207) Core i3 Tặng ĐT Samsung 1081+ SIM (đến khi hết quà tặng) | 13782750
Dell Inspiron 1564(S561_212) Core i3 (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 13294000
HP Pavilion DV3-2004TU (NZ121PA) | 14369250
Toshiba Satellite L510 - P4017 (PSLF8L-012001) - Tặng 1 Ram 1G/1066MHz + 01 USB 4GB | 9227600
Toshiba Satellite L510 - S4016 (NA) - Tặng USB 4GB | 12512000
Toshiba Satellite L510-B402 (PSLF8L-017001) | 9853200
Toshiba Satellite L510 - S4012 (PSLQ1L-003007) - Tặng 01 Toshiba optical mouse +01 Kaspersky + 01 từ điển Lạc Việt | 12648850
Toshiba Satellite M500 - S402 (PSMG8L-001001) - Tặng 01 Toshiba optical mouse +01 Kaspersky + 01 từ điển Lạc Việt | 15014400
Toshiba PORTÉGÉ T130-P331 (PST3EL-00D009) - Tặng USB external DVD | 15014400
Toshiba Satellite M500 - S430 (PSMKCL-00N008) - Tặng 01 Toshiba optical mouse +01 Kaspersky + 01 từ điển Lạc Việt | 17829600
Toshiba Satellite M500 - D436 (PSMKCL-00U008) - Tặng 01 Toshiba optical mouse +01 Kaspersky + 01 từ điển Lạc Việt | 20488400
Dell Studio 1558(S561-225VN)(i5-430M)- Win 7 Home( Black) (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 18670250
HP Compaq CQ42-109TU (WR631PA) | 8347850
ASUS A42F-VX066(K42F-2CVX) | 12551100
ASUS A42F-VX067(K42F-2CVX) | 13391750
ASUS A42F-(VX068/090)(K42F-2CVX) | 14975300
HP Compaq CQ42-167TU (WR633PA) | 11710450
HP Compaq CQ42-168TU (WR634PA) | 12062350
Acer Aspire AS4740 (331G32Mn-029) - phần mềm diệt virus Kaspersky | 9775000
Dell Studio 1458 - Black (S561217VN_9GKMV-330) (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 16754350
Dell Studio 1458 - Red (T560301VN_9GKMV-520) (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 17986000
MSI CR420(1454)Gray line/ Black/Silver line - Thẻ điện thoại 300.000vnđ | 10615650
MSI CX420(1453)Gray line/ Black/Silver line | 12003700
HP Compaq CQ41-208TU (WJ424PA) | 11495400
HP Compaq CQ41-217TU (WK947PA) | 11827750
HP Compaq CQ41-209TU (WK947PA) | 14036900
Dell Vostro V13N (2PYFY-350) | 14564750
Dell Vostro V13N (2PYFY-730) | 15835500
HP ProBook 4420s (WQ944PA) | 13919600
HP ProBook 4420s (WQ945PA) | 15933250
HP ProBook 4320s (WQ943PA) | 15151250
HP Compaq Presario CQ610 (WL591PA) | 10869800
Acer Aspire AS4741G-(332G32Mn.023) (Silm) - Tặng ngay phần mềm diệt virus Kaspersky Internet Security | 11280350
Dell Inspiron 14R(T560_333)(i5-430M) (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 14369250
Dell Inspiron 13R(T560_348) (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 15640000
HP Compaq CQ42-173TX (WR635PA) | 15151250
Dell Inspiron 14R(T560_330)(Core i3 330M ) Tặng ĐT Samsung 1081+ SIM (đến khi hết quà tặng) | 13958700
Dell Inspiron 1464(S561_5430)(i5-430M)Tặng ĐT Samsung 1081+ SIM (đến khi hết quà tặng) | 14779800
Dell Vostro 1014 Black (T6570 - R1GB) | 10205100
Lenovo IdeaPad G460 (5904-1840) | 10439700
Lenovo IdeaPad G460 (5904-1841) | 12590200
Lenovo IdeaPad G460 (5903-3404) | 13137600
Acer Aspire As5745 (332G32Mn-002) | 10459250
Acer Aspire As5745G (332G32Mn-001) | 11143500
Acer Aspire As4745 (332G32Mn-016) - Phần mềm diệt virus Bitdefender 2010 | 10439700
ASUS X8AID-T6570(VX068)K40ID-1AVX (Steel Gray) | 13802300
ASUS A42JK-VX068(K42JK-2CVX) (Màu đen hoa văn chìm) | 14506100
ASUS A42JK-VX069(K42JK-2CVX)(Màu đen hoa văn chìm) | 15503150
Dell Studio 1558(i3 - 330) Win 7 Home (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 18044650
ASUS X8AIE-T4500(VX063)K40IE-1AVX (Steel Gray) | 11573600
ASUS X8AIE-T6570(VX026)K40IE-1AVX (Steel Gray) | 12394700
ASUS X8AIE-T6570(VX062)K40IE-1AVX (Steel Gray) | 12844350
ASUS A42JK-VX070(K42JK-2CVX) (Màu đen hoa văn chìm) | 16813000
Dell Inspiron 1464(S561_206)Core i3 (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 12942100
ASUS N61JQ-JX018D(2AJX)(Màu đen hoa văn chìm) | 31671000
Toshiba Satellite L655-1002U(PSK2EL-005001) Tặng 01 Balô Toshiba | 12453350
Toshiba Satellite L655-1007X(PSK2JL-003001) KM Tặng Balo Thời Trang | 14408350
Toshiba Satellite L645-1034X(PSK0NL-004002) KM Tặng Balo Thời Trang | 14506100
ACER Emachies eMD725-441G16Mi | 8777950
ASUS A42F-VX029(K42F-2CVX) | 13430850
ASUS U30JC-QX080X(U30JC-1AQX) | 16852100
ASUS U30JC-QX161X(U30JC-1AQX) | 18572500
ASUS A42F-VX125(K42F-2CVX) | 13685000
ASUS A42F-VX126(K42F-2CVX) | 16187400
ASUS N82JV-VX033(N82JV-1AVX) | 21896000
ASUS X52F-SX185(K52F-1ASX) | 12648850
ASUS X52F-SX186(K52F-1ASX) | 15092600
ASUS X52F-SX187(K52F-1ASX) | 16324250
Dell Inspiron 14R N4010 - Black/Red (T560345VN) (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 14467000
Dell Inspiron 14R N4010 -Black/Red(T560335VN) (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 15229450
HP Pavilion DV4-1401TU Chỉ có tại kho 29 Bà Triệu + Tặng 01 Mouse Opticall HP | 12707500
ACER Aspire 5738z-441G32Mn (LX.PAR0C.069) | 9677250
ACER Aspire 4736-662G25Mn(LX.PC40C.053) | 11221700
ACER Aspire 4736G-662G25Mn(LX.PG20C.059/058) | 12081900
ACER Aspire 4736G-662G25Mn(LX.PG20C.061/059) | 12746600
Toshiba Satellite L645 - 1004U (PSK0JL-002001)Tặng 01 Balô Toshiba Must-have Gadget | 12942100
Toshiba Satellite L640 - 1007U (PSK0JL-005001) Tặng 01 Balô Toshiba Must-have Gadget | 12648850
ASUS A42JR-VX103(K42JR-2CVX) | 13821850
Lenovo IdeaPad Y450 - 4950 (5902-4950) | 12824800
Acer Aspire AS5741G-(332G32Mn.010) (Silm) | 11280350
Acer Aspire AS4741(332G32Mn) | 10400600
Acer Aspire As5740 (331G32Mn-002) | 11182600
Dell Inspiron 1464N - Black (T560354VN) (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 14564750
Dell Inspiron 13R N3010 - Black/Red (T560349VN-7N8NT-330) (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 15640000
Dell Inspiron 14R N4010 - Red (i5-450) (T560623VN-GCTD5-450) (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 15600900
ASUS X42F-VX121(K42F-1AVX) | 12648850
ASUS A42F-VX123(K42F-2CVX) | 14897100
Acer Aspire As4740 (331G32Mn-029) -phần mềm diệt virus Kaspersky | 10400600
ASUS A42F-VX147(K42F-2CVX) | 12121000
ASUS X42F-VX124(K42F-1CVX) | 12648850
ASUS X42JB-VX062(K42JB-1AVX) | 13685000
ASUS A52JC-EX390(K52JC-2CEX) | 16422000
ASUS A52JC-EX319(K52JC-2CEX) | 17008500
Dell Inspiron 14R N4010 - Black/red (I3 -350) (GCTD5) (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 14271500
Lenovo IdeaPad G450 - 2248 (5903-2248) ( Chỉ có tại 29 Bà Triệu) | 9168950
HP Pavilion DM4-1001TU (WX002PA) | 19334950
HP ProBook 4421s (WQ946PA) | 15991900
HP ProBook 4410s (VT195PA) | 12023250
Sony Vaio VPC-CW21FX/R (Fiery Red) | 20938050
Lenovo IdeaPad G460 - 7199 (5904-7199) | 10166000
Lenovo ThinkPad SL300 (2738-CTO) | 10263750
Lenovo ThinkPad SL400 (2743-F6A) | 10361500
Lenovo IdeaPad B460 - 1007 (5905-1007) | 11886400
Lenovo IdeaPad G460 - 9896 (5903-9896) | 11710450
Lenovo IdeaPad G460 - 9889 (5903-9889) | 13294000
Lenovo IdeaPad G460 - 4068 (5904-4068) | 13587250
Lenovo IdeaPad Z460 - 8689 (5903-8689) | 12824800
Lenovo IdeaPad U460 - 4811 (5904-4811) | 14076000
Lenovo IdeaPad G460 - 4087 (5904-4087) | 14251950
Lenovo IdeaPad Y460 - 1950 (5904-1950) | 15874600
ASUS A42F-VX088(K42F-2CVX) | 12512000
ASUS A42F-VX089(K42F-2CVX) | 14212850
Dell Inspiron 14R N4030 - Black/Red (I3 - 350) (T560610VN-GCTD5-350) (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 14388800
Dell Inspiron 14R N4030 - Black/Red (I3 - 350) Win7 (T560618VN-GCTD5-350) (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 15640000
Dell Inspiron 14R N4010 - Black/Red (I5 - 450) (T560622VN-GCTD5-450) (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 15542250
Dell Inspiron 13R N3010 - Black/Red (I3 - 350) (T560349VN-7N8NT-350) (hết quà tặng ĐT Samsung 1081) | 16070100
Acer Aspire As4745 - 029 (352G32Mn-029) | 11241250
Acer Aspire As4745G - 042 (352G32Mn-042) | 11808200
Acer Aspire As4745 - 030 (353G50Mn-030) | 12101450
Acer Aspire As4745 - 039 (353G50Mn-039) phần mềm diệt virus Bitdefender 2010 | 12472900
Acer Aspire As5745G - 029 (353G50Mn-029) | 12707500
HP ProBook 4410s | 9325350
Acer Aspire 4736Z-432G25Mn (LX.PG10C.058) | 8015500
Dell Vostro 1088 Black (T6570 - R1GB) Sản phẩm này chỉ có tại 29 Bà Triệu | 9872750
Dell Inspiron 14R (T560_3350)(Core i3 350M ) Tặng ĐT Samsung 1081+ SIM (đến khi hết quà tặng) | 14799350
HP ProBook 4410s (VM528PA) | 13137600
HP ProBook 4410s (VA082PA ) | 9990050
ASUS A42JC-VX066(K42JC-2CVX) | 15053500
ASUS K42JE-VX089(K42JE-1AVX) | 14310600
ASUS A42JC-VX059(K42JC-2CVX) | 15249000
ASUS A42JC-VX180(A42JC-2CVX) | 16715250
ASUS A52JE-EX129D(A52JE-2CEX) | 14467000
ASUS N73JN-TY090(N73JN-1ATY)Aluminum Silver | 29520500
Acer Aspire 4741Z (P60G32Mn.023) | 8797500
HP Pavilion DV3-4019TX (WT479PA) | 16422000
HP - Compaq presario CPQ510U VF372PA | 10283300
HP Mini-note 1001TU Tặng ổ cứng di động 500GB | 7898200
Acer Aspire 5541 (301G25Mn.003) | 7077100
Toshiba Satellite L510-B404 (PSLF8L-01F001) | 8797500
Dell Inspiron 15R (Core i5 -460) Tặng ĐT Samsung 1081+ SIM (đến khi hết quà tặng) | 17770950
ASUS X42JE-VX093(K42JE-3EVX) (MÀU XANH)/ (MÀU ĐỎ)/ (MÀU HỒNG) | 14369250
x
=
0
. Đ
Netbook - Tablet
NCC: Asus
NCC: MSI
NCC: Viewsonic
Nhà sản xuất: Viewsonic
Hãng sản xuất: Asus
Hãng sản xuất: MSI
Hãng sản xuất: Viewsonic
Kích thước màn hình: 10" - 10.2"
Kích thước màn hình: 11.6- 12.1"
Dòng CPU: AMD
Dòng CPU: Intel Atom
---- Chọn một sản phẩm ----
ASUS N10JC-(HV017U)(1BHV) | 11730000
ASUS Eee PC 1008HA(BLK034X /BLK035X /WHI034X) | 9188500
ASUS Eee PC 1008P - Thiết kế theo mẫu của Karim Rashid BRN048S (Nâu)PCH041S(Màu hồng đào) | 11827750
ASUS N10JH-(HV001/1BHV) | 12121000
ASUS Eee PC 1001PX WHI016W (Màu trắng) BLK024W(Màu đen) Khuyến mại ASUS DVD External USB 2.0 trị giá 1,100,000VNĐ từ 1.8 đến 31.8 | 7722250
ASUS Eee PC 1201T BLK004WĐen)SIV002W(Bạc)RED004W (Đỏ)Khuyến mại ASUS DVD External USB 2.0 trị giá 1,100,000VNĐ từ 1.8 đến 31.8 | 9872750
Viewsonic VNB100 (Trắng/Đen/Hồng) | 5923650
MSI Wind U100 Plus(N011)(Black/White/Pink) | 6060500
MSI U123H N033(3G)(White/Black) | 9970500
MSI U130(N014)Black/White | 6256000
ASUS Eee PC 1201N RED003W (Đỏ)SIV004W(Bạc)BLK005W(Đen) - Khuyến mại ASUS DVD Ext USB 2.0 trị giá 1,100,000VNĐ từ 1.8 đến 31.8 | 11045750
MSI U135(N014) Silver/ Black | 6842500
MSI U160(N051)Gold/ Balck | 7604950
ASUS Eee PC 1000HE - Chỉ có ở 29 Bà Triệu | 7038000
ASUS Eee PC 1005PX RED007W(Màu đỏ) Khuyến mại ASUS DVD External USB 2.0 trị giá 1,100,000VNĐ từ 1.8 đến 31.8 | 8211000
ASUS Eee PC 1015P BLU035S (Màu xanh)/WHI064S (Màu trắng) Khuyến mại ASUS DVD External USB 2.0 trị giá 1,100,000VNĐ từ 1.8 đến 31.8 | 9286250
ASUS Eee PC 1015PED RED023S (Màu đỏ) Khuyến mại ASUS DVD External USB 2.0 trị giá 1,100,000VNĐ từ 1.8 đến 31.8 | 9970500
ASUS Eee PC 1018P BLK098S/ Black Option thẻ sim 3G - Khuyến mại ASUS DVD External USB 2.0 trị giá 1,100,000VNĐ từ 1.8 đến 31.8 | 11202150
ASUS EeePC ASUS T101MT BLK048S/WHI034S MÀN HÌNH CẢM ỨNG 180 ĐỘ XOAY/ GẬP | 11827750
ASUS Eee PC 1215N SIV005W(Bạc)/RED009W(Đỏ) | 11475850
x
=
0
. Đ
Tổng tiền:
0
VNĐ
Link xem cấu hình này
Quay lại trang trước
Lên đầu trang
Online Trực Truyến
Kinh Doanh 146 Thái Hà
Kinh Doanh 29 Bà Triệu
Phòng Kinh Doanh
Phòng Kỹ thuật
Hỗ trợ kỹ thuật MSI
Đăng ký nhận bản tin khuyến mại
Hỗ trợ mua hàng online
Hướng dẫn mua hàng online
Hình thức thanh toán
Tại sao chọn mua hàng online?
Các hình thức mua hàng
Đăng nhập, quản lý tài khoản
Tạo tài khoản mới
Chính sách chung
Chính sách vận chuyển
Bảo trì, bảo hành
Chính sách đổi trả hàng
Dùng thử sản phẩm
Thông tin Mai Hoàng
Vài nét về công ty
Kết quả đạt được
Các địa chỉ giao dịch
Hỗ trợ - tư vấn
Hợp tác và đầu tư
Tuyển dụng
Dành cho đại lý
Hình thức hợp tác
Giao nhận và vận chuyển
Phương thức thanh toán
Đăng nhập, quản lý tài khoản
Đăng ký làm đại lý
Tiện ích
Hỏi đáp
Đăng ký nhận tin qua email
Sơ đồ website
Hướng dẫn đọc cấu hình
Chương trình công tác viên
Trang chủ
Giới thiệu
Điều khoản sử dụng
Sơ đồ website
Liên hệ
Lên đầu trang
146 Thái Hà, Đống Đa, HN
Tel: 04.3.5377109 Fax: 04.3.5377108
29 Bà Triệu, Hoàn Kiếm, HN
Tel: 04.3.9369989 Fax: 04.3.9369986
104 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng, HN
Tel: 04.3.7664647 Fax: 04.3.7664648
Thiết kế bởi
Solid